bổng ngoại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản thu nhập ngoài lương chính thức: "Bổng ngoại" chỉ các khoản tiền, lợi ích vật chất hoặc đặc quyền mà một người nhận được thêm ngoài tiền lương, tiền công chính thức do công việc hoặc chức vụ mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thu nhập của anh ấy không chỉ có lương, mà còn có nhiều bổng ngoại. (Thu nhập của anh ấy không chỉ có lương, mà còn có nhiều khoản thu nhập thêm.)
- Chức vụ đó đi kèm với một số bổng ngoại hấp dẫn như xe công và phụ cấp đi lại. (Chức vụ đó đi kèm với một số khoản thu nhập thêm hấp dẫn như xe công và phụ cấp đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hưởng bổng ngoại": nhận được các khoản thu nhập, lợi ích thêm.
- Ngoài lương, các giám đốc còn được hưởng nhiều bổng ngoại. (Ngoài lương, các giám đốc còn được nhận nhiều khoản thu nhập thêm.)
"Tính toán bổng ngoại": xem xét, đánh giá các khoản lợi ích ngoài lương.
- Khi nhận việc, bạn nên tính toán cả phần bổng ngoại. (Khi nhận việc, bạn nên xem xét cả phần lợi ích thêm ngoài lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ cấp (danh từ): khoản tiền trả thêm ngoài lương chính, thường cho một mục đích cụ thể (đi lại, ăn trưa...).
- Đặc quyền (danh từ): quyền lợi đặc biệt đi kèm chức vụ.
- Lợi ích ngoài lương (cụm danh từ): cách diễn đạt rõ nghĩa hơn cho "bổng ngoại".
Từ đồng nghĩa
- Thù lao ngoài: khoản trả công thêm.
- Lợi tức ngoại hạng: thu nhập đặc biệt (ít dùng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Sắc thái: "Bổng ngoại" thường mang sắc thái trang trọng, có thể được dùng trong văn bản hành chính hoặc bối cảnh nói về chức vụ, địa vị. Từ này có thể hàm ý các khoản thu hợp pháp, được quy định, nhưng đôi khi cũng có thể ngụ ý những khoản thu không chính thức.
- Phạm vi: "Bổng ngoại" có thể bao gồm nhiều hình thức như tiền mặt, hiện vật (xe, nhà ở), hoặc các dịch vụ (bảo hiểm, du lịch).